Ciara
Member
Căn Hầm (2016)
Overview
Câu chuyện bắt đầu bằng vụ tai nạn khốc liệt xảy đến với Michelle khiến cô lịm đi trong xe ô tô. Khi tỉnh dậy, Michelle phát hiện mình đang được điều trị vết thương và bị giam trong một căn hầm cùng với hai người đàn ông. Howard – một trong số họ - nói với cô rằng thế giới bên ngoài đang chịu một thảm họa kinh hoàng, và rằng lựa chọn ở lại căn hầm sẽ giúp bảo toàn tính mạng. Không tin những lời Howard nói, Michelle tìm mọi cách trốn thoát để tìm ra sự thật.
PHP:
Tiêu đề: Căn Hầm
Ngày phát hành: 2016-03-10
Thời lượng: 104 phút
Phân loại: PG-13
Đánh giá: 7.0/10
Thể loại: Phim Gây Cấn, Phim Khoa Học Viễn Tưởng, Phim Chính Kịch, Phim Kinh Dị
Quốc gia: United States of America
Đạo diễn: Dan Trachtenberg
Biên kịch: Josh Campbell, Matthew Stuecken, Damien Chazelle
PHP:
General
Unique ID : 254242386233506670739141558934642459565 (0xBF454D6F32077F9F0B1F813A9C9183AD)
Complete name : /content/drive/MyDrive/10 Cloverfield Lane (2016) 2160p UHD BluRay REMUX DoVi HDR HEVC [English TrueHD.Atmos 7.1] VSub.mkv
Format : Matroska
Format version : Version 4
File size : 44.1 GiB
Overall bit rate mode : Variable
Writing application : Lavf58.76.100
Writing library : Lavf58.76.100
IsTruncated : Yes
ErrorDetectionType : Per level 1
Video
ID : 1
Format : HEVC
Format/Info : High Efficiency Video Coding
Format profile : Main 10@L5.1@High
HDR format : SMPTE ST 2086, HDR10 compatible
Codec ID : V_MPEGH/ISO/HEVC
Width : 3 840 pixels
Height : 2 160 pixels
Display aspect ratio : 16:9
Frame rate mode : Constant
Frame rate : 23.976 (24000/1001) FPS
Color space : YUV
Chroma subsampling : 4:2:0 (Type 2)
Bit depth : 10 bits
Default : Yes
Forced : No
Color range : Limited
Color primaries : BT.2020
Transfer characteristics : PQ
Matrix coefficients : BT.2020 non-constant
Mastering display color primaries : Display P3
Mastering display luminance : min: 0.0001 cd/m2, max: 1000 cd/m2
Audio
ID : 2
Format : MLP FBA 16-ch
Format/Info : Meridian Lossless Packing FBA with 16-channel presentation
Commercial name : Dolby TrueHD with Dolby Atmos
Codec ID : A_TRUEHD
Bit rate mode : Variable
Maximum bit rate : 8 544 kb/s
Channel(s) : 8 channels
Channel layout : L R C LFE Ls Rs Lb Rb
Sampling rate : 48.0 kHz
Frame rate : 1 200.000 FPS (40 SPF)
Bit depth : 24 bits
Compression mode : Lossless
Title : Tiếng Anh
Language : English
Default : Yes
Forced : No
Number of dynamic objects : 11
Bed channel count : 1 channel
Bed channel configuration : LFE
Text
ID : 3
Format : UTF-8
Codec ID : S_TEXT/UTF8
Codec ID/Info : UTF-8 Plain Text
Title : Tiếng Việt
Writing library : Lavc58.134.100 srt
Language : Vietnamese
Default : Yes
Forced : No
Menu
00:00:00.000 : 00:00:00.000
00:05:55.605 : 00:05:55.605
00:14:52.517 : 00:14:52.517
00:19:18.157 : 00:19:18.157
00:24:11.992 : 00:24:11.992
00:32:21.940 : 00:32:21.940
00:42:59.243 : 00:42:59.243
00:47:47.740 : 00:47:47.740
00:53:37.089 : 00:53:37.089
00:57:00.626 : 00:57:00.626
01:03:10.745 : 01:03:10.745
01:11:20.193 : 01:11:20.193
01:15:49.420 : 01:15:49.420
01:24:21.265 : 01:24:21.265
01:28:19.085 : 01:28:19.085
01:37:31.512 : 01:37:31.512